President
Board of Directors
Advertising
Online Support
Sale
manager
Sale
Hitcounter:
360,031

woods
name of wood

 

NHÓM 1

Stt

Nhóm

Group

Tên
tiếng Việt

Vietnam name

Tên
tiếng Anh

English name of wood

Tên khoa học

Science name of wood

1

I

BẰNG LĂNG CƯỜM

Lagerstromia

Lagerstroemia angustifolia Pierre,
L.caly culata Kurz

2

I

CẨM LAI

Rose-wood

Dalbergia bariensis Pierre

3

I

CẨM LAI VÚ

Rose-wood

Dalbergia mammosa Pierre

4

I

CÂY HUỲNH ĐƯỜNG

Mahogany

Disoxylum loureiri Pierre

5

I

DU SAM

 

Keteleria davidiana Beissn

6

I

GIÁNG HƯƠNG

Narra Padauk

Pterocarpus pedatus Pierre

7

I

GÕ CÀ TE

Red-wood

Afzelia xylocarpa (Kurz) Craib

8

I

GÕ ĐỎ

Red-wood

Pahudia Cochinchinensis kurz

9

I

GỤ LAU

Red-wood

Sindora glabra Merr, ex de Wit

10

I

GỤ MẬT

Sindoer, Sepertir

Sindora cochinchinesis H. Baill

11

I

HOÀNG ĐÀN

cypress

Cupressus funebris Endl

12

I

HƯƠNG TÍA

 

Pterocarpus Pedatus pierre

13

I

HUÊ MỘC

Padauk

Pterocarpus macrocarpus Kurz

14

I

KIM GIAO

 

Podocarpus wallichianus C.Presl

15

I

LÁT HOA

 

Chukrasia tabularis A.Juss

16

I

LONG NÃO

Camphrier, Japanese camphor tree

Cinnamomum camphora Nees et Eberm

17

I

MUN

Ebomy

Diospyros mun A.chev

18

I

MUỒNG ĐEN

Murasaki Taceyasen, Kassod tree

Cassia siamea Lamk

19

I

PƠMU

Vietnam HINOKI

Fokenia hodginsu Henry et Thomas

20

I

SAMU

 

Cunninghamia lanceolata Hook.f.

21

I

SAPELLI

 

Chukrsia tabularis A.Juss

22

I

SIPO

African Mahogany

Chukrasia tabularis A.Juss

23

I

SƯA

 

Dalbergia tonkinensis Prain

24

I

SƠN HUYẾT

 

Melanorrhea laccifera Pierre

25

I

THÔNG TRE

5 Leaf Pine

Podocarpus brevifolius Foxw

26

I

TIAMA

 

Chukrasia tabularis A.Juss

27

I

TRẦM HƯƠNG

Santai wood

Aquilaria crassna Pierre

28

I

TRẮC

Techicai Sitan

Dalbergia cochinchinensis

 

 

 

 

NHÓM 2

Stt

Nhóm

Group

Tên
tiếng Việt

Vietnam name

Tên
tiếng Anh

English name of wood

Tên khoa học

Science name of wood

1

II

CĂM XE

Pyinkado

Xylia xylocarpa (Roxb) Taub
(Xylia delabriformis Benth).

2

II

CHÀ RAN

 

Homalium Ccylanicum (Gardn) Benth

3

II

KIỀN KIỀN

Merawan Giaza

Hopea pierrei Hance

4

II

KOSIPO: ENTANDROPHRAGMA
CANDOLLEI HARM

Sapele Heavy

Chukrasia sp

5

II

LIM

Iron-wood

Erythrophlocum fordii Oliver

6

II

NGHIẾN

Iron-wood

Burretiodendron hsienmu Chun et How

7

II

ĐINH

First quality wood

Markhamia stipulata Seem

8

II

ĐINH VÀNG

 

Halophragma edenophyllurn (Seem.) P.Dop

9

II

SĂNG ĐÀO

 

Hopca ferrea Pierre

10

II

SATELLIQ

 

Hopea odorata Roxb

11

II

SẾN

Lauan meranti

Madhuca pasquieri H.J.Lam

12

II

SẾN CÁT

Lauan, Meranti

Shorea roxburghoo G. Don.
(Shorea cochinchinensis Pierre)

13

II

TÁU

Apitong

Vatica tonkinesis A. Chev

14

II

TÁU MUỐI

 

Vatica fleuryana Tardieu

15

II

TRAI LÝ

Rose - Wood

Garcinia fargraeoides Achev

16

II

VẮP

Penangor, bois d'Anis

Mesua ferrea L

17

II

XOAY

 

Dialium chchichinensis Pierre

 

 

NHÓM 3

Stt

Nhóm

Group

Tên
tiếng Việt

Vietnam name

Tên
tiếng Anh

English name of wood

Tên khoa học

Science name of wood

1

III

AFRO

 

Parashorea Stellata Kurt

2

III

ANIGRE

 

Lagerstroemia calyculata Kurz

3

III

BÌNH LINH

 

Vitex pubescens Vahl

4

III

CÀ  CHẮC

Meranti

Shorea absusa Wall

5

III

CÀ ỔI

 

Castanopsis indica A.DC

6

III

CHAI

Meranti, Lauana

Shorea vuigaris Pierre

7

III

CHÒ CHỈ

White Meranti

Parashorca stellata Kurz
(Parashorea Pollanei Tard)

8

III

HUỲNH

Lumbayau

Tarrictia Cochinchinensis Pierre
(Tarrietia javanica . (Bl) Kost)

9

III

IATANOIA

 

 

10

III

IROKO: CHLOROPHORA
EXCEL BENTH. ET HOOK

 

 

11

III

NÓNG (GỖ LÀO)

 

HERITIERA JAVANICA

12

III

SAO

Goldden oak,
yellowwish - wood, Merawan

Hopea odorata Roxb

13

III

SÁNG LẺ

Largerstromia

Lagerstroemia tomentosa Presl

14

III

TẾCH

Teak

Tectona grandis L.f

15

III

TOLA: GOSWEILERODON
BALSAMIFERUM HARM

 

Shorea hypochena

16

III

TRƯỜNG

 

Pometia pinuata Forst

17

III

TRƯỜNG CHUA

 

Nephelium chryseum BL

18

III

VÊN VÊN

Mersawa, Palosapis

Anisoptera cochinchinensis Pierre

 

 

 

 

NHÓM 4

 

Stt

Nhóm

Group

Tên
TIếng Việt

Vietnam name

Tên
tiếng Anh

English name of wood

Tên khoa học

Science name of wood

1

IV

BO BO

Lauan, Meranti

Shorea hypochra Hance

2

IV

BỜI LỜI

Medang

Litsea vang H.Lee

3

IV

DẦU LÔNG

Courgun, Keruing Yang

Dipterocarpus tuberculatus Roxb
(D. grandifolius Teysm)

4

IV

DẦU MÍT

Apitong, Keruing

Dipterocarpus costatus Gaertn
(D. artocarpifolius Pierre)

5

IV

DẦU SONG NÀNG

Apitong

Dipterocarpus dyeri Pierre

6

IV

DẦU TRÀ BENG

Apitong.

Dipterocapus obtusifolius Teysm(1) Vestilus Wall

7

IV

EMIEN

 

Podocarpaceae imbricatus BL

8

IV

GIỔI

Magnolia

Talauma gioi A. Chew

9

IV

GỘI

Pasak

Amoora gigantea Pierre
(Aglaia gigantea Pellegrin)

10

IV

GỘI ĐỎ

Pasak

Amcora dasyclada (Howet T.chen)
C.Y.Wu(Aglaia dasyciacia HowetT.chen)

11

IV

HÀ NU

 

Ixonanthes cochinchinensis Pierre

12

IV

HỒNG TÙNG

 

Dacrydium pierrei Hichel

13

IV

KHÁO DẦU

 

Alscodaphne hainanensis Meer

14

IV

KHÁO TÍA.

 

Machilus odoratissima Nees

15

IV

LONGHI

 

Litsea vang H.Lec

16

IV

MÍT

Jack-tree, Jacquier

Artocarpus intergrifolia L.f.

17

IV

MỠ

 

Manglietia glauca BL

18

IV

OTHA

 

machilus odoratissima Nees

19

IV

PEMOU GIẢ.

 

PODOCARPUS EMPRESSINUS

20

IV

RE GỪNG

 

Cinnamomum obtusifolium Nees

21

IV

RE HƯƠNG

 

Cinnamomum parthenoxylon (Jack) Ness

22

IV

THÔNG

Two Leaf Pine

Pinus merkusii Jungh et de Vries

23

IV

THÔNG BA LÁ

Three Leaf Pine

Pinus Khasya Royle

24

IV

THÔNG NÀNG

White pine

Podocarpus imbricatus BL

25

IV

VÀNG TÂM

 

Manglietia fordiana (Hemsi) Oliv

 

 

 

NHÓM 5

Stt

Nhóm

Group

Tên
tiếng Việt

Vietnam name

Tên
tiếng Anh

English name of wood

Tên khoa học

Science name of wood

1

V

BELLI

 

Swintonia pierrei

2

V

CỒNG

Santa Maria, Bintangor

Calophyllum saigonensis Pierre

3

V

CỒNG TRẮNG

Santa Marin, Bintangor

Calophyllum drybalanoides Pierre

4

V

DẦU CHAI

Keruing yang

Dipterocarpus intricatus Dyer

5

V

DẦU RÁI

Apitong

Dipterocarpus grandiflorus Blco

6

V

DÁI NGỰA
(NHẠC NGỰA)

Honduras mahogany,
American mahogany

Swietenia macrophylla King (S.mahogani Jatp)

7

V

DẺ GAI

 

Castanopis tonkinemsis Seemen ex Engl

8

V

DẺ SỒI

 

Lithocarpus tubulosus Camus

9

V

GIẺ CAU

 

Quercus plalycalyx Hicket et A.Camus

10

V

GIẺ ĐỎ

 

Lithocarpus ducampll (Hicket et A.Camus) Camus

11

V

GIẺ XANH

 

Querus myrsinaefolia Blume

12

V

GỘI TẺ

Pasak

Agiaia roxburghiana (Wight et Arm) Miq

13

V

LIM XẸT

Yellow Flame

Peltophorum pterocarpum (DC.) Back.

14

V

PHI LAO

Horsetail tree,
Autralian Pine

Casuarina equisetifolia J.R.et G.Forst

15

V

THÀNH NGẠNH

 

Cratoxylon Formosum Bet h

16

V

TRÂM SỪNG

Kelat

Syzygium chanles Tranh, comb, now.
(Eugenia chanlos Gagn)

17

V

TRÂM TÍA

Kelat

Syzygium zeylanicum (L.) DC

18

V

XÀ CỪ

Faux Acajen

Khaya senegaiensis A.Juss

19

V

XOÀI

Manguier Mango

Mang gifera indica L

 

 

 

NHÓM 6

Stt

Nhóm

Group

Tên tiếng Việt

Vietnam name

Tên tiếng Anh

English name of wood

Tên khoa học

Science name of wood

1

VI

BẠCH ĐÀN  NHỰA MÀU HỒNG

 

Eucalyptus grandis Hill ex maiden

2

VI

BẠCH ĐÀN ĐỎ

 

Eucalyptus robusta sm

3

VI

CHÒ NÂU

 

Dipterocarpus tonkinensis A.Chev

4

VI

DUNG SẠN

 

Symplocos cochinchinensis (Lour) Moore

5

VI

KEO TAI TƯỢNG

Microcorys

Acacia mangium

6

VI

KHÁO CHUÔNG

 

Actinodaphne cochinchinensis Meissn

7

VI

KHÁO VÀNG

 

Machilus binii H.Lec

8

VI

LÒNG MANG

 

Pterospermum diversifolium BL.

9

VI

ĐƯỚC

 

Rhizophora apiculata BL.

10

VI

SẤU TÍA

Sentul, Mangoustanier sauvage

Sandoricum indicum Cav
(S. hoetjape (Bum-f) Merr)

11

VI

SỒI PHẢNG

 

Castanopsis fissa Rehd. Et Wils
(Pasania fissa Oersted)

12

VI

TRÁM HỒNG 

Karri gum

Canarium sp

13

VI

XOAN

Lilas du Japon,
Laurier grae. Cedro Spanish

Melia azedarach L

14

VI

XOAN MỘC

Gedro Spanish

Toona Sureni (BL.) Moer

15

VI

XOAN ĐÀO

 

Pygeum arboreum Endl

16

VI

XOAN NHỪ

Commun Hog Plum

Spondias pinnata (L.f) Kurz
(S. magifera Willd.)

 

 

NHÓM 7

Stt

Nhóm

Group

Tên
tiếng Việt

Vietnam name

Tên
tiếng Anh

English name of wood

Tên khoa học

Science name of wood

1

VII

BA SOI

Turnin the wind

Mallotus Cochinchinensis Lour.
(M. paniculatus Muell - Arg)

2

VII

CAO SU

Caoutchoue tree,
South American rubber tree

Hevea brasiliensis Muell - Arg

3

VII

CHIÊU LIÊU

Terminalia, Myrobolan

Terminalia chebula Retz

4

VII

GÁO VÀNG

Mereger

Adina cordifolia Hook

5

VII

MÒ CUA

Apocynaceae

Alstonia scholaris (L.) R.Br.

6

VII

NGÁT

 

Gironniera subaequalis Planch

7

VII

SĂNG MÃ

 

Carallia lucida roxb

8

VII

SẢNG

 

Sterculia alata Roxb

9

VII

SUI

Antiar

Antiaris toxicaria (Pers.)  Lesch

10

VII

THỪNG MỨC

 

Wrightia annamensis Dub. Et Ebeth

11

VII

TRÁM ĐEN

Lilas du Japon,
Laurier grae. Cedro Spanish

Canariumnigrum Engier
(Canarium Pimeia Keen)

12

VII

TÙNG

Menghundor

Tetramecies nudiflora R.Br

13

VII

VẠNG TRÚNG

 

Endospermusn chinense Benth

 

 

 

NHÓM 8

Stt

Nhóm

Group

Tên tiếng Việt

Vietnam name

Tên tiếng Anh

English name of wood

Tên khoa học

Science name of wood

1

VIII

BỒ ĐỀ

Benzoe - Benzoinum

Slyrax benzoin Dryand

2

VIII

CƠI

 

Pterocarya tonkinensis Dode

3

VIII

GẠO

Kapolier du Tonkin,
Kapokier du Malabar

Grossampinus malabarica (DC.) Merr.

4

VIII

SO ĐŨA

Fayotier

Sesbania grandiflora (L) Pers
(Aeschynomene grandiflora L.)

5

VIII

SUNG

Cluster Fig

Ficus racemosa L.
(Ficus glomerata Roxb, var, chillagonga King).

6

VIII

VÔNG

 

Erythrina indica L.
(E.orientalis (L.) Merr)

 

 

 

 

 
Other products
Wood products

We produce many products from wood: wood floor, door, table, chair, bed,wardrobe....

Wood products in office

Wood products in office, chair, table,

wood Products in house

wood floor, Wood Door, Wood window, Table, chair, Wardrobe

Staircase

Staircase produce nature wood and flameproof wood

Wardrobe, Bed, Table, chair

All products produce from Wood flameproof or Nature wood

Door

Door produce from nature wood or plywood or (Particle Board), Chipboard, Fiberboard. All products is Flameproof

1    2
Hoang Gia Viet Nam Joint Stock Company
Head Office :
Add:No 708, CT3-1, Me Tri Ha, Tu Liem, Ha Noi, Viet Nam
Office: No 1/189, Giang Vo, Hanoi, Vietnam
Tel: 84 4 22411214 - Fax: 84 4 62732575, Email: info@hoanggiavietnam.com.vn
ITALIA Office:
Piazza pertini 4 20043 Arcore, Italy Tel: +39 039 618 0562 Fax: +39 039 620 1931, Email: jigsaw@hoanggiavietnam.com.vn
Bangladesh office:
147/6 Green Road(pantho Green), 9th floor Dhaka-1205, Bangladesh Tel/Fax: 88 02 761 6440, Email: aum@hoanggiavietnam.com.vn